Y Tế
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Y tế: bác sĩ, bệnh viện, triệu chứng, khám chữa bệnh, thuốc, cấp cứu...
Toàn Bộ Từ Vựng Y Tế (0 từ)
Flashcard Lật Thẻ Ghi Nhớ
Mỗi ải ôn 20 từ. Ôn xong hết ải này thì bấm "Ải tiếp theo" để chuyển sang 20 từ mới.
1 / 1
Đã thuộc: 0 · Chưa thuộc: 0
Học Chữ Hán — Nét Bút Thuận & Phân Tích
Tự động lấy theo đúng danh sách từ vựng ở tab Từ vựng. Bấm vào từng ô chữ để xem lại hoạt ảnh hướng dẫn thứ tự viết nét bút.
NGHĨA
VÍ DỤ