Xây Dựng & Kiến Trúc
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Xây dựng - Kiến trúc: vật liệu, công cụ, thi công, bản vẽ, đấu thầu...
Toàn Bộ Từ Vựng Xây Dựng - Kiến Trúc (0 từ)
Flashcard Lật Thẻ Ghi Nhớ
Mỗi ải ôn 20 từ. Ôn xong hết ải này thì bấm "Ải tiếp theo" để chuyển sang 20 từ mới.
1 / 1
Đã thuộc: 0 · Chưa thuộc: 0
Học Chữ Hán — Nét Bút Thuận & Phân Tích
Tự động lấy theo đúng danh sách từ vựng ở tab Từ vựng. Bấm vào từng ô chữ để xem lại hoạt ảnh hướng dẫn thứ tự viết nét bút.
NGHĨA
VÍ DỤ