Nhân Sự
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Nhân sự (HR): tuyển dụng, chấm công, hợp đồng lao động...
Toàn Bộ Từ Vựng Nhân Sự (0 từ)
Flashcard Lật Thẻ Ghi Nhớ
Mỗi ải ôn 20 từ. Ôn xong hết ải này thì bấm "Ải tiếp theo" để chuyển sang 20 từ mới.
1 / 1
Đã thuộc: 0 · Chưa thuộc: 0
Học Chữ Hán — Nét Bút Thuận & Phân Tích
Tự động lấy theo đúng danh sách từ vựng ở tab Từ vựng. Bấm vào từng ô chữ để xem lại hoạt ảnh hướng dẫn thứ tự viết nét bút.
NGHĨA
VÍ DỤ