Kế Toán
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Kế toán: sổ sách, báo cáo tài chính, thuế, kiểm toán, tiền lương...
Toàn Bộ Từ Vựng Kế Toán (0 từ)
Flashcard Lật Thẻ Ghi Nhớ
Mỗi ải ôn 20 từ. Ôn xong hết ải này thì bấm "Ải tiếp theo" để chuyển sang 20 từ mới.
1 / 1
Đã thuộc: 0 · Chưa thuộc: 0
Học Chữ Hán — Nét Bút Thuận & Phân Tích
Tự động lấy theo đúng danh sách từ vựng ở tab Từ vựng. Bấm vào từng ô chữ để xem lại hoạt ảnh hướng dẫn thứ tự viết nét bút.
NGHĨA
VÍ DỤ